Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thỏa hiệp" (1)
thỏa hiệp

Tiếng Anh
Động từcompromise
Họ thỏa hiệp về kế hoạch.
They compromise on the plan.
Từ liên quan "thỏa hiệp" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "thỏa hiệp" (1)
Họ thỏa hiệp về kế hoạch.
They compromise on the plan.
