Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thỏa hiệp" (1)

thỏa hiệp
phát
Tiếng Anh Động từcompromise
Từ vựng của tôi
Họ thỏa hiệp về kế hoạch.
They compromise on the plan.

swap_horiz Từ liên quan "thỏa hiệp" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "thỏa hiệp" (1)

Họ thỏa hiệp về kế hoạch.
They compromise on the plan.